|
TT
|
Mã HP
|
Tên học phần
|
Số tín chỉ
|
|
Tổng
|
LT
|
Bài tập/thảo luận/TH tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, TT tại DN
|
|
-1
|
-2
|
-3
|
-4
|
-5
|
|
-6
|
|
A
|
GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG (Chưa tính GDTC&QP)
|
33
|
19
|
13
|
1
|
|
A1
|
|
Lý luận chính trị
|
11
|
6
|
5
|
|
|
1
|
PHIL3001
|
Triết học Mac – Lênin;
|
3
|
2
|
1
|
|
|
2
|
PHIL2002
|
Kinh tế chính trị Mac – Lênin
|
2
|
1
|
1
|
|
|
3
|
PHIL2003
|
CNXH Khoa học
|
2
|
1
|
1
|
|
|
4
|
PHIL2004
|
Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam
|
2
|
1
|
1
|
|
|
5
|
PHIL2005
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
2
|
1
|
1
|
|
|
A2
|
|
Kỹ năng
|
6
|
3.5
|
2.5
|
|
|
6
|
SKIL2003
|
Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình
|
2
|
1
|
1
|
|
|
7
|
SKIL3001
|
Kỹ năng viết
|
3
|
2
|
1
|
|
|
8
|
SKIL1013
|
Kỹ năng tìm việc
|
1
|
0.5
|
0.5
|
|
|
A3
|
|
Khoa học tự nhiên và xã hội
|
6
|
4
|
2
|
|
|
9
|
GLAW2002
|
Pháp luật đại cương
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
10
|
|
Tự chọn (1 trong 3HP)
|
|
|
|
|
|
10.1
|
SKIL1005
|
Các vấn đề môi trường và phát triển bền vững
|
1
|
0.5
|
0.5
|
|
|
10.2
|
SKIL1006
|
Phát triển bền vững trong kinh tế và xã hội
|
1
|
0.5
|
0.5
|
|
|
10.3
|
SKIL1007
|
Kinh tế môi trường và tài nguyên
|
1
|
0.5
|
0.5
|
|
|
11
|
MATH3004
|
Toán kinh tế
|
3
|
2
|
1
|
|
|
A4
|
|
Tin học
|
3
|
1.5
|
1.5
|
|
|
12
|
INFO1207
|
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
|
3
|
1.5
|
1.5
|
|
|
A5
|
|
Khởi nghiệp
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
13
|
SKIL2006
|
Thiết kế ý tưởng
|
2
|
1
|
1
|
|
|
14
|
BUSM2007
|
Khởi nghiệp
|
2
|
1
|
|
|
|
Đề án khởi nghiệp
|
|
|
1
|
|
A6
|
|
NCKH
|
3
|
2
|
1
|
|
|
15
|
SKIL3011
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học
|
3
|
2
|
1
|
|
|
B
|
|
GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP
|
100
|
43
|
29
|
28
|
|
B1
|
|
Cơ sở khối ngành
|
9
|
6
|
3
|
|
|
16
|
BUSM3032
|
Kinh tế vi mô
|
3
|
2
|
1
|
|
|
17
|
BUSM3005
|
Quản trị học
|
3
|
2
|
1
|
|
|
18
|
MARK3001
|
Marketing căn bản
|
3
|
2
|
1
|
|
|
B2
|
|
Cơ sở ngành
|
13
|
8
|
4
|
1
|
|
19
|
BUSM3002
|
Nguyên lý thống kê
|
3
|
2
|
1
|
|
|
21
|
TOTM3008
|
Tổng quan du lịch
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
22
|
TOTM1000
|
Chuyên đề Luật du lịch
|
1
|
1
|
|
|
|
|
|
TC-KT (chọn 1 trong 3 HP)
|
3
|
2
|
1
|
|
|
23
|
ACCO3026
|
Nguyên lý kế toán
|
3
|
2
|
1
|
|
|
24
|
BAFI3021
|
Lý thuyết tài chính tiền tệ
|
3
|
2
|
1
|
|
|
25
|
BAFI3006
|
Phân tích hoạt động kinh doanh
|
3
|
2
|
1
|
|
|
B3
|
|
CỐT LÕI NGÀNH
|
78
|
29
|
22
|
27
|
|
B3.1
|
|
Module 1: Nghề nghiệp
|
|
24
|
18
|
12
|
|
B3.1.1
|
|
Module 1.1: Nghiệp vụ nhà hàng
|
15
|
6
|
4
|
2
|
|
26
|
RESM3014
|
Nghiệp vụ bàn
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
27
|
RESM3013
|
Nghiệp vụ bar
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
28
|
RESM3000
|
Tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng
|
3
|
2
|
1
|
|
|
29
|
RESM3004
|
Văn hóa ẩm thực
|
3
|
2
|
1
|
|
|
30
|
RESM3024
|
Rượu và món ăn
|
3
|
2
|
1
|
|
|
B3.1.2
|
|
Module 2: Nghiệp vụ bếp
|
15
|
6
|
4
|
5
|
|
31
|
RESM2015
|
Thương phẩm hàng thực phẩm
|
2
|
1
|
1
|
|
|
32
|
RESM3005
|
Chế biến món Việt
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
33
|
RESM2008
|
Chế biến món Nhật
|
2
|
1
|
|
1
|
|
34
|
RESM3007
|
Chế biến món Âu
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
35
|
RESM3009
|
Chế biến món bánh Âu
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
|
|
Tự chọn (chọn 1 trong 3HP)
|
2
|
1
|
|
1
|
|
36
|
RESM2010
|
Nghệ thuật cắt tỉa trang trí món ăn
|
2
|
1
|
|
1
|
|
37
|
RESM2012
|
Chế biến món bánh Âu nâng cao
|
2
|
1
|
|
1
|
|
38
|
RESM2023
|
Chế biến món bánh truyền thống Việt Nam
|
2
|
1
|
|
1
|
|
B3.1.3
|
|
Module 3: Tổ chức sự kiện
|
12
|
5
|
5
|
2
|
|
39
|
TOTM3020
|
Tổ chức sự kiện
|
3
|
1
|
1
|
|
|
Đề án 2: Tổ chức sự kiện
|
|
|
|
1
|
|
40
|
RESM3025
|
Quản trị tiệc
|
3
|
1
|
1
|
|
|
Đề án 3: Quản trị tiệc
|
|
|
|
1
|
|
41
|
TOTM2022
|
Quản trị MICE
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
|
Tự chọn (chọn 1 trong 2HP)
|
2
|
1
|
1
|
|
|
42
|
TOTM2012
|
Thương mại điện tử du lịch
|
2
|
1
|
1
|
|
|
43
|
TOTM2013
|
Ứng dụng AI trong thiết kế đồ họa
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
|
Tự chọn (chọn 1 trong 2HP)
|
2
|
1
|
1
|
|
|
44
|
TOTM2021
|
Nghiệp vụ hoạt náo
|
2
|
1
|
1
|
|
|
45
|
TOTM2061
|
Quản trị sự kiện đặc biệt và lễ hội
|
2
|
1
|
1
|
|
|
B3.1.4
|
|
Module 1.4: Quản trị nhà hàng
|
15
|
7
|
5
|
3
|
|
46
|
RESM3015
|
Tổ chức kinh doanh nhà hàng
|
3
|
1
|
1
|
|
|
Đề án 4: Tổ chức kinh doanh nhà hàng
|
|
|
|
1
|
|
47
|
RESM3016
|
Quản trị nhà hàng
|
3
|
1
|
1
|
|
|
Đề án 5: Quản trị nhà hàng
|
|
|
|
1
|
|
48
|
TOTM3015
|
Marketing du lịch
|
3
|
2
|
1
|
|
|
49
|
RESM3019
|
Phần mềm quản lý nhà hàng và ứng dụng AI
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
|
|
Tự chọn (chọn 1 trong 4HP)
|
3
|
2
|
1
|
|
|
50
|
TOTM3024
|
Quản trị nguồn nhân lực du lịch
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
TOTM3020
|
Quản trị chất lượng dịch vụ
|
3
|
2
|
1
|
|
|
52
|
BUSM3021
|
Quản trị chiến lược
|
3
|
2
|
1
|
|
|
53
|
BUSM3025
|
Quản trị chuỗi cung ứng
|
3
|
2
|
1
|
|
|
B3.2
|
Module tự chọn (Chọn 1 trong 2 Module)
|
12
|
5
|
4
|
3
|
|
B3.2.1
|
|
Module 2.1: Nghiệp vụ lưu trú
|
12
|
5
|
4
|
3
|
|
54
|
HOTM3003
|
Nghiệp vụ lễ tân
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
55
|
HOTM3004
|
Nghiệp vụ buồng
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
56
|
HOTM2002
|
Hành vi tiêu dùng khách du lịch
|
2
|
1
|
1
|
|
|
57
|
HOTM2006
|
Phần mềm quản lý khách sạn
|
2
|
1
|
|
1
|
|
|
|
Tự chọn (chọn 1 trong 2HP)
|
2
|
1
|
1
|
|
|
58
|
HOTM2011
|
Lễ tân ngoại giao
|
2
|
1
|
1
|
|
|
59
|
HOTM2012
|
Quản lý chăm sóc và quan hệ khách hàng
|
2
|
1
|
1
|
|
|
B3.2.2
|
|
Module 2.2: Nghiệp vụ hướng dẫn viên du lịch
|
12
|
6
|
5
|
1
|
|
60
|
TOTM4002
|
Nghiệp vụ hướng dẫn
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
61
|
TOTM2004
|
Tiến trình lịch sử Việt Nam
|
2
|
1
|
1
|
|
|
62
|
TOTM2005
|
Lịch sử văn minh thế giới
|
2
|
1
|
1
|
|
|
63
|
TOTM2006
|
Văn hóa Việt Nam
|
2
|
1
|
1
|
|
|
64
|
TOTM2007
|
Địa lý du lịch
|
2
|
1
|
1
|
|
|
B3.3
|
|
TT&KLTN
|
12
|
|
|
12
|
|
65
|
RESM4019
|
Thực tập nghề nghiệp 1
|
4
|
|
|
4
|
|
66
|
RESM4025
|
Thực tập nghề nghiệp 2
|
4
|
|
|
4
|
|
|
|
SV chọn 1 trong 2 hình thức
|
|
|
|
|
|
B3.3.1
|
RESM4026
|
Khóa luận tốt nghiệp
|
4
|
|
|
4
|
|
Điều kiện: SV đạt GPA 3.0 trở lên, đảm bảo 1 HP tiên quyết và 4 HP học trước
|
|
B3.3.2
|
RESM4026
|
Thi tốt nghiệp
|
4
|
|
|
4
|
|
Điều kiện: SV đạt GPA dưới 3.0, đảm bảo 1 HP tiên quyết và 4 HP học trước
|
|
C
|
|
Ngành phụ (Ngoài CTĐT)
|
|
|
|
|
|
C1
|
|
Module 3.1: Quản trị Khách sạn
|
15
|
14
|
|
1
|
|
67
|
HOTM3006
|
Quản trị kinh doanh khách sạn
|
3
|
2
|
|
1
|
|
Đề án 4: Kế hoạch kinh doanh khách sạn
|
|
68
|
TOTM3024
|
Quản trị nguồn nhân lực du lịch
|
3
|
3
|
|
|
|
69
|
TOTM3015
|
Marketing du lịch
|
3
|
3
|
|
|
|
|
|
Tự chọn (Chọn 3 trong 6 HP)
|
6
|
6
|
|
|
|
70
|
HOTM2014
|
Quản trị tiền sảnh
|
2
|
2
|
|
|
|
71
|
HOTM2015
|
Quản trị thương hiệu khách sạn
|
2
|
2
|
|
|
|
72
|
HOTM2016
|
Quản trị doanh thu khách sạn
|
2
|
2
|
|
|
|
73
|
BUSM2021
|
Quản trị chất lượng dịch vụ
|
2
|
2
|
|
|
|
74
|
BUSM2022
|
Quản trị chiến lược
|
2
|
2
|
|
|
|
75
|
BUSM2025
|
Quản trị chuỗi cung ứng
|
2
|
2
|
|
|
|
C2
|
|
Module 3.2: Marketing số
|
15
|
15
|
|
|
|
76
|
DMKT3001
|
Digital Marketing
|
3
|
3
|
|
|
|
77
|
DMKT3003
|
SEO - Tối ưu hoá công cụ tìm kiếm
|
3
|
3
|
|
|
|
78
|
DMKT3004
|
Marketing di động
|
3
|
3
|
|
|
|
79
|
DMKT3012
|
Social media marketing
|
3
|
3
|
|
|
|
|
|
Tự chọn (Chọn 1 trong 2 HP)
|
3
|
3
|
|
|
|
80
|
DMKT3002
|
Email Marketing
|
3
|
3
|
|
|
|
81
|
DMKT3005
|
Affiliate Marketing
|
3
|
3
|
|
|